Chuyển đến nội dung chính

BÀI ĐĂNG NỔI BẬT

CÁC BƯỚC NHẬP QUỐC TỊCH HÀN QUỐC DÀNH CHO CÔ DÂU VIỆT - HÀN

Ảnh: Bằng chứng nhận quốc tịch của mình mặt ngoài (국적 증서) Ảnh: Bằng chứng nhận quốc tịch của mình mặt trong (국적 증서) Xin chào các bạn ! Mình là Seona*. Mình hiện là người có hai quốc tịch Việt Nam & Hàn Quốc. Sau đây là chia sẻ của mình về các bước để nhập quốc tịch dành cho cô dâu Việt lấy chồng Hàn. Các bạn không phải là cô dâu cũng có thể dùng bài viết này làm tài liệu tham khảo. Bài viết tuy dài nhưng rất nhiều thông tin bổ ích. Bạn nhớ đọc hết nhé ! Nhập quốc tịch Hàn (귀화) có nhiều diện và mình nhập theo diện phụ nữ di trú kết hôn F-6. Phụ nữ di trú kết hôn muốn nhập quốc tịch Hàn hiện nay theo như hiểu biết của mình thì có hai cách. - Cách 1: Là theo cách truyền thống cũ, chờ đủ 2 năm, nộp hồ sơ nhập tịch lên Cục quản lý xuất nhập cảnh (출입국관리사무소) rồi chờ ngày gọi thi phỏng vấn, thi đậu rồi chờ ngày ra giấy chứng nhận nhập tịch. - Cách 2: Là theo cách hiện nay nhiều bạn đang làm là học chương trình Hòa Nhập Xã Hội KIIP - 사회통합 프로그램 sau đó thi để lấy chứng chỉ tốt ng...

Tổng hợp từ vựng Tiếng Hàn về các loại quả


 

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Hàn về các loại quả phổ biến:


🍎 Các loại trái cây phổ biến

과일 (gwail) – Trái cây


사과 (sagwa) – Táo 🍏🍎


배 (bae) – Lê


감 (gam) – Hồng


귤 (gyul) – Quýt 🍊


오렌지 (orenji) – Cam


레몬 (remon) – Chanh vàng 🍋


라임 (raim) – Chanh xanh


🍓 Các loại quả mọng

딸기 (ttalgi) – Dâu tây 🍓


블루베리 (beullu-beri) – Việt quất (blueberry)


라즈베리 (rajeuberi) – Mâm xôi đỏ (raspberry)


크랜베리 (keuraenberi) – Nam việt quất (cranberry)


블랙베리 (beullaekberi) – Dâu tằm đen (blackberry)


🍉 Các loại quả nhiệt đới

바나나 (banana) – Chuối 🍌


파인애플 (pain-aepeul) – Dứa 🍍


망고 (manggo) – Xoài 🥭


코코넛 (kokoneot) – Dừa 🥥


아보카도 (abokado) – Bơ (avocado)


드래곤 프루트 (deuraegon peuruteu) – Thanh long


🍇 Các loại quả có hạt

포도 (podo) – Nho 🍇


체리 (cheri) – Anh đào (cherry) 🍒


석류 (seongnyu) – Lựu


자두 (jadu) – Mận


복숭아 (boksunga) – Đào 🍑


살구 (salgu) – Mơ


🥭 Các loại quả đặc biệt khác

멜론 (mellon) – Dưa lưới 🍈


수박 (subak) – Dưa hấu 🍉


키위 (kiwi) – Kiwi 🥝


무화과 (muhwagwa) – Sung


밤 (bam) – Hạt dẻ

Nhận xét

Bài đăng phổ biến